游戏
场
HSK 3
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 游戏
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:trò chơi, game (điện tử), việc vui chơi.
Ví dụ (10)
2
động từ
Nghĩa:vui chơi, đùa giỡn (văn viết hoặc nghĩa cổ: du hí).
Ví dụ (1)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây