戏
フ丶一フノ丶
6
场
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 戲 rất phức tạp, giản thể 戏 giữ ý tay (又) múa vũ khí (戈) biểu diễn, kịch 戏.
Thành phần cấu tạo
戏
Kịch
又
Bộ Hựu
Tay (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Kịch
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây