Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 经验
【經驗】
经验
jīngyàn
kinh nghiệm (kiến thức hoặc kỹ năng tích lũy được).
Hán việt:
kinh nghiệm
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 经验
经
【jīng】
kinh điển, kinh sách, trải qua
验
【yàn】
Kiểm tra; xác minh
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 经验
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
kinh nghiệm (kiến thức hoặc kỹ năng tích lũy được).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI