经验
jīngyàn
kinh nghiệm (kiến thức hoặc kỹ năng tích lũy được).
Hán việt: kinh nghiệm
HSK 4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:kinh nghiệm (kiến thức hoặc kỹ năng tích lũy được).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI