自豪
zìháo
tự hào, hãnh diện (mang nghĩa tích cực).
Hán việt: tự hào
HSK 5
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:tự hào, hãnh diện (mang nghĩa tích cực).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI