Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 多媒体
【多媒體】
多媒体
duōméitǐ
đa phương tiện (kết hợp âm thanh, hình ảnh, video...).
Hán việt:
đa môi bổn
Cấp độ
HSK 5 (Công nghệ/Giáo dục)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 多媒体
体
【tǐ】
cơ thể, hình thức
多
【duō】
hơn, nhiều hơn (dùng sau số)
媒
【méi】
mai mối; môi giới; phương tiện truyền thông
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 多媒体
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
đa phương tiện (kết hợp âm thanh, hình ảnh, video...).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI