多媒体
duōméitǐ
đa phương tiện (kết hợp âm thanh, hình ảnh, video...).
Hán việt: đa môi bổn
HSK 5 (Công nghệ/Giáo dục)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:đa phương tiện (kết hợp âm thanh, hình ảnh, video...).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI