信息
xìnxī
thông tin, tin tức, dữ liệu.
Hán việt: thân tức
个, 条
HSK 4-5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:thông tin, tin tức, dữ liệu.
Ví dụ (7)
2
danh từ
Nghĩa:tin nhắn (điện thoại, mạng xã hội).
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI