了不起
HSK 4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 了不起
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:giỏi lắm, cừ khôi, phi thường, đáng nể (khen ngợi ai đó có tài năng hoặc thành tựu xuất sắc).
Ví dụ (8)
2
tính từ (sarcastic, ngữ, cảnh, phủ, định)
Nghĩa:ghê gớm, tài cán gì (dùng trong câu phủ định hoặc mỉa mai: có gì ghê gớm đâu).
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây