课堂
kètáng
lớp học, giờ học (chỉ không gian trừu tượng hoặc hoạt động dạy và học, khác với 'Jiàoshì' là phòng học vật lý).
Hán việt: khoá đàng
HSK 4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:lớp học, giờ học (chỉ không gian trừu tượng hoặc hoạt động dạy và học, khác với 'Jiàoshì' là phòng học vật lý).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI