点燃
HSK 5
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 点燃
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:thắp sáng, châm lửa, đốt lên (nghĩa đen: làm cho cháy).
Ví dụ (8)
2
động từ (nghĩa bóng)
Nghĩa:thắp lên, khơi dậy, thổi bùng (nghĩa bóng: hy vọng, đam mê, cảm xúc).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây