决心
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 决心
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:quyết tâm, lòng quyết tâm (ý chí kiên định để thực hiện việc gì đó).
Ví dụ (8)
2
động từ
Nghĩa:quyết tâm, định (động từ năng nguyện: quyết chí làm gì).
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây