领悟
HSK 6
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 领悟
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:lĩnh ngộ, thấu hiểu, ngộ ra, hiểu ra (thường là những đạo lý sâu sắc, ý nghĩa trừu tượng hoặc chân lý).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây