无声
wúshēng
không tiếng động, im lặng, vô thanh (không phát ra âm thanh).
Hán việt: mô thanh
HSK 5
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:không tiếng động, im lặng, vô thanh (không phát ra âm thanh).
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI