等候
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 等候
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:chờ đợi, đợi chờ, mong đợi (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc dịch vụ công cộng).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây