红火
HSK 5-6 (Khẩu ngữ)
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 红火
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:hưng thịnh, phát đạt, náo nhiệt, sung túc (dùng cho công việc làm ăn hoặc cuộc sống).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây