止血
zhǐxuè
cầm máu, làm ngưng chảy máu.
Hán việt: chi huyết
HSK 5 (Y tế/Sơ cứu)
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ (cấu trúc tân-động)
Nghĩa:cầm máu, làm ngưng chảy máu.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI