修正
HSK 5/6
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 修正
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:sửa chữa, hiệu chỉnh, tu chính (sửa đổi cho đúng hoặc phù hợp hơn - thường dùng cho văn bản, kế hoạch, quan điểm, dữ liệu).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây