Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 目的
目的
mùdì
mục đích, mục tiêu (ý định hoặc kết quả mong muốn đạt được).
Hán việt:
mục đích
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 目的
的
【de】
của, thuộc về (trợ từ sở hữu)
目
【mù】
mắt, mục
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 目的
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
mục đích, mục tiêu (ý định hoặc kết quả mong muốn đạt được).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI