方案
fāng'àn
phương án, kế hoạch, đề án (văn bản chi tiết về cách giải quyết vấn đề).
Hán việt: bàng án
个, 套
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:phương án, kế hoạch, đề án (văn bản chi tiết về cách giải quyết vấn đề).
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI