争论
次, 场
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 争论
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:tranh luận, tranh cãi, bàn cãi (trao đổi ý kiến trái chiều, thường là sôi nổi hoặc gay gắt).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây