争
ノフフ一一丨
6
场
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 爭 có hình hai tay giành giật, giản thể 争 giữ ý tranh đoạt không nhường, cạnh tranh 争.
Thành phần cấu tạo
争
Cạnh tranh
争
Giản thể từ 爭
Hình hai tay giành vật (phồn thể)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Cạnh tranh
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây