Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 贵族
【貴族】
贵族
guìzú
quý tộc, tầng lớp thượng lưu (người có địa vị xã hội đặc biệt, dòng dõi quyền quý).
Hán việt:
quý thấu
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 贵族
族
【zú】
Tộc, nhóm dân tộc
贵
【guì】
đắt, quý giá
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 贵族
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
quý tộc, tầng lớp thượng lưu (người có địa vị xã hội đặc biệt, dòng dõi quyền quý).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI