Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 首饰
【首飾】
首饰
shǒushi
đồ trang sức, nữ trang (vòng, nhẫn, hoa tai...).
Hán việt:
thú sức
Lượng từ:
款
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 首饰
饰
【shì】
trang trí; đồ trang sức
首
【shǒu】
bài (như trong bài hát, bài thơ)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 首饰
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
đồ trang sức, nữ trang (vòng, nhẫn, hoa tai...).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI