Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 打牌
打牌
dǎpái
đánh bài, chơi bài (tú lơ khơ, mạt chược...).
Hán việt:
tá bài
Cấp độ
HSK 2-3 (Đời sống)
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 打牌
打
【dǎ】
đánh, đập (thể thao)
牌
【pái】
thẻ, biển hiệu, nhãn hiệu
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 打牌
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
đánh bài, chơi bài (tú lơ khơ, mạt chược...).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI