Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 责怪
责怪
zéguài
trách móc, oán trách, đổ lỗi (phê bình ai đó vì làm sai hoặc không đạt yêu cầu).
Hán việt:
trách quái
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 责怪
怪
【guài】
kỳ quái, lạ lùng
责
【zé】
trách nhiệm, bổn phận
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 责怪
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
trách móc, oán trách, đổ lỗi (phê bình ai đó vì làm sai hoặc không đạt yêu cầu).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI