所谓
HSK 5
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 所谓
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:cái gọi là (thường mang ý mỉa mai, không thừa nhận, hoặc nghi ngờ).
Ví dụ (5)
2
tính từ
Nghĩa:cái gọi là, được gọi là (dùng để định nghĩa hoặc giải thích).
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây