Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 甜蜜
甜蜜
tiánmì
ngọt ngào, hạnh phúc, êm đềm (dùng cho tình cảm, nụ cười, giấc mơ, cuộc sống - nghĩa bóng).
Hán việt:
điềm mật
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 甜蜜
甜
【tián】
Ngọt
蜜
【mì】
Mật ong
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 甜蜜
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
ngọt ngào, hạnh phúc, êm đềm (dùng cho tình cảm, nụ cười, giấc mơ, cuộc sống - nghĩa bóng).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI