Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 受益
受益
shòuyì
được lợi, hưởng lợi, thu được lợi ích, thụ hưởng.
Hán việt:
thâu ích
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 受益
受
【shòu】
nhận, chịu đựng, bị
益
【yì】
Lợi ích; lãi
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 受益
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
được lợi, hưởng lợi, thu được lợi ích, thụ hưởng.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI