掌声
zhǎngshēng
tiếng vỗ tay, tràng pháo tay.
Hán việt: chưởng thanh
阵, 片
HSK 4
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:tiếng vỗ tay, tràng pháo tay.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI