热烈
HSK 4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 热烈
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:nhiệt liệt, nồng nhiệt, sôi nổi (thường dùng cho sự hoan nghênh, vỗ tay, thảo luận, bầu không khí).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây