可怕
kěpà
đáng sợ, khủng khiếp, ghê gớm.
Hán việt: khả phách
HSK 4
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:đáng sợ, khủng khiếp, ghê gớm.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI