怕
丶丶丨ノ丨フ一一
8
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Trái tim (忄) đập nhanh mặt tái trắng (白) bệch, hoảng hốt lo lắng không yên, cảm giác sợ 怕.
Thành phần cấu tạo
怕
sợ
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (nằm bên trái)
白
Bạch
Trắng / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:sợ, sợ hãi (cảm giác lo sợ trước đối tượng hoặc sự việc cụ thể).
Ví dụ (9)
2
động từ (lo lắng, quan tâm)
Nghĩa:lo rằng, e rằng (lo lắng một điều gì đó không hay sẽ xảy ra).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây