Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 真诚
真诚
zhēnchéng
chân thành, thành khẩn, sự chân thành.
Hán việt:
chân thành
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 真诚
真
【zhēn】
thật, thực sự, thật sự, đúng là
诚
【chéng】
Chân thành
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 真诚
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:
chân thành, thành khẩn, sự chân thành.
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI