台阶
个
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 台阶
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:bậc thềm, bậc tam cấp, bậc thang (nghĩa đen).
Ví dụ (6)
2
danh từ (metaphor)
Nghĩa:lối thoát (khỏi tình huống bối rối), thể diện, cái cớ (để xuống nước).
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây