沉重
经快
HSK 5
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 沉重
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:nặng nề, trầm trọng, nặng trĩu (tâm trạng, bước chân, trách nhiệm, cái giá phải trả).
Ví dụ (10)
2
tính từ
Nghĩa:nặng, to nặng (về trọng lượng vật lý, quy mô lớn).
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây