夏天
xiàtiān
mùa hè, mùa hạ.
Hán việt: giá thiên
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:mùa hè, mùa hạ.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI