春天
chūntiān
mùa xuân, ngày xuân.
Hán việt: xuân thiên
HSK 2
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:mùa xuân, ngày xuân.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI