催促
HSK 5
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 催促
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:thúc giục, hối thúc, đôn đốc (thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, chỉ hành động tác động để người khác làm nhanh hơn).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây