催
ノ丨丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
13
HSK 4
—
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:giục, hối, đòi (làm cho nhanh lên - khẩu ngữ thông dụng).
Ví dụ (9)
2
động từ (nguyên nhân, accelerate)
Nghĩa:kích thích, làm cho xảy ra nhanh hơn (dùng trong từ ghép chuyên ngành/y học).
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây