季节
jìjié
mùa, thời vụ (khoảng thời gian khí hậu nhất định trong năm).
Hán việt: quý tiết
HSK 2
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:mùa, thời vụ (khoảng thời gian khí hậu nhất định trong năm).
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI