季
ノ一丨ノ丶フ丨一
8
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Lúa (禾) con (子) mới gieo theo mùa, chu kỳ thời tiết, mùa 季.
Thành phần cấu tạo
季
Mùa
禾
Bộ Hòa
Lúa (phía trên)
子
Bộ Tử
Con (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Mùa
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây