车轮
chēlún
bánh xe (của phương tiện giao thông).
Hán việt: xa luân
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:bánh xe (của phương tiện giao thông).
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI