亲身
HSK 5
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 亲身
Định nghĩa
1
phó từ / tính từ
Nghĩa:đích thân, tự mình, bản thân (nhấn mạnh vào sự trải nghiệm hoặc hành động của chính cơ thể/giác quan mình).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây