时差
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 时差
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:sự chênh lệch múi giờ, chênh lệch thời gian.
Ví dụ (7)
2
danh từ (sinh lý)
Nghĩa:phản ứng cơ thể do lệch múi giờ (say máy bay do đổi giờ), lệch pha.
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây