深刻
shēnkè
sâu sắc, sâu đậm, khắc sâu.
Hán việt: thâm hặc
HSK 5
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:sâu sắc, sâu đậm, khắc sâu.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI