Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 接吻
接吻
jiēwěn
hôn, hôn nhau (hành động chạm môi biểu thị tình yêu).
Hán việt:
tiếp vẫn
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 接吻
吻
【wěn】
môi; hôn
接
【jiē】
nhận, đón, tiếp nhận, nghe (điện thoại)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 接吻
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
hôn, hôn nhau (hành động chạm môi biểu thị tình yêu).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI