迎接
场
HSK 5
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 迎接
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:nghênh đón, đón tiếp, chào đón (ra tận nơi để đón hoặc chuẩn bị tâm thế đón nhận điều gì đó).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây