火星
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 火星
Định nghĩa
1
danh từ (astronomy)
Nghĩa:Sao Hỏa (hành tinh thứ tư trong hệ Mặt Trời).
Ví dụ (8)
2
danh từ (physics)
Nghĩa:tia lửa, đóm lửa (mảnh nhỏ vật chất đang cháy bắn ra).
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây