有些
道
HSK 2-3
Đại từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 有些
Định nghĩa
1
đại từ (số lượng)
Nghĩa:một số, có những, một vài (chỉ một bộ phận không xác định trong một nhóm).
Ví dụ (8)
2
phó từ
Nghĩa:hơi, có chút, có phần (chỉ mức độ, thường dùng với tính từ/động từ tâm lý).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây