反映
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 反映
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:phản ánh (hình ảnh), thể hiện bản chất/tình hình của sự vật.
Ví dụ (7)
2
động từ
Nghĩa:phản ánh, báo cáo (lên cấp trên, cơ quan có thẩm quyền).
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây