讲述
jiǎngshù
kể lại, thuật lại, trình bày (thường dùng cho câu chuyện, trải nghiệm hoặc diễn biến sự việc).
Hán việt: giảng thuật
HSK 5
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:kể lại, thuật lại, trình bày (thường dùng cho câu chuyện, trải nghiệm hoặc diễn biến sự việc).
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI